有
HSK1
Hay gặpHán-Việt: hữu
yǒu
Nghĩa chính
- cóđộng từto have; to possess; there is/are; to exist
- có, mangđộng từhaving a certain quality; -ful (used as a bound form to create adjectives from nouns)
Chữ và bộ thủ (character, radical)
有
yǒuhữu
Bộ: 月 · nguyệt (mặt trăng)6 nét
have, own, possess; existCụm từ (phrase)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Tiếng Anh
Ví dụ
- ?Bạn có dao không?
- ?Bạn có tiền lẻ không?
- chẳng có ai