Dịch

partake

C2động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Tham giađộng từnội động từ (intransitive)To take part in an activity; to participate.
  2. Dùng, thưởng thứcđộng từnội động từ (intransitive)To take a share or portion.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. partakeNguyên thể (infinitive)
  2. partakesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. partook (bất quy tắc)Quá khứ (past simple)
  4. partaken (bất quy tắc)Phân từ II (past participle)
  5. partakingPhân từ I (present participle)

Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • partake (of sth)dùng, thưởng thức cái gì
  • partake (in sth)tham gia vào cái gì

1 nghĩa khác

Động từ (verb) 1
Mang tính chất
  1. nội động từ (intransitive)To have something of the properties, character, or office.

Ví dụ

  • .Lũ thú vật tham gia vào khả năng này.
  • ?Bạn có dùng chút thức ăn không?
  • .Người dân được khuyến khích nhìn nhận sự giải phóng của họ theo thuật ngữ lịch sử và tin tưởng rằng các sự kiện mới sẽ mang vinh quang quá khứ.

AI