intervenir
B2động từ (verb)
/inteɾbeˈniɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Can thiệpđộng từto intervene
- Tham giađộng từto participate
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể intervenirDanh động từ interviniendoPhân từ intervenido
| Presente | |
|---|---|
| yo | intervengo |
| tú | intervienes |
| él/ella/Ud. | interviene |
| nosotros | intervenimos |
| vosotros | intervenís |
| ellos/Uds. | intervienen |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Tham gia
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| intervenir en un conflicto | Can thiệp vào xung đột | |
| intervenir en un proceso | Can thiệp vào quá trình | |
| intervenir en la política | Chưa có nghĩa | |
| intervenir en una reunión | Chưa có nghĩa | |
| intervenir rápidamente | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- .Anh ấy cố gắng can thiệp vào cuộc trò chuyện.
- .Các bạn không có quyền can thiệp.
- .Các nhà chức trách dường như không muốn can thiệp.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- speakTiếng Anhtương đương
- participarđồng nghĩanhấn mạnh can thiệp, tham gia để ảnh hưởng