Dịch

speak

A1động từ (verb)danh từ (noun)
Hay gặp

Nghĩa chính

Thêm 9 nghĩa
  1. nói, phát biểu, thốt rađộng từA1nội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To communicate with one's voice, to say words out loud.
  2. nói chuyện, trò chuyện, bắt chuyệnđộng từA2nội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To have a conversation or address someone.
  3. nói được, biết nói, hiểuđộng từA1ngoại động từ (transitive)To be able to communicate in a language or understand it.
  4. phát biểu, diễn thuyếtđộng từB1nội động từ (intransitive)To deliver a message to a group; to deliver a speech.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. speakNguyên thể (infinitive)
  2. speaksNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. spoke (bất quy tắc)Quá khứ (past simple)
  4. spoken (bất quy tắc)Phân từ II (past participle)
  5. speakingPhân từ I (present participle)

Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • speak to sbnói chuyện với aiThe President refused to speak to reporters.Tổng thống từ chối nói chuyện với phóng viên.
  • speak about sthnói về việc gìWe never spoke about her illness.Chúng tôi chưa bao giờ nói về bệnh tình của cô ấy.
  • speak to sb about sth/sbnói với ai về việc gì/aiI've spoken to the manager about it.Tôi đã nói chuyện với người quản lý về việc đó.
  • speak with sb (about sth/sb)nói chuyện với ai (về việc gì/ai)Can I speak with you for a minute?Tôi có thể nói chuyện với bạn một chút được không?
  • speak sthnói cái gì
  • speak in sthnói bằng cái gìWould you prefer it if we spoke in German?Bạn có muốn chúng ta nói chuyện bằng tiếng Đức không?

9 nghĩa khác

Động từ (verb) 5
Danh từ (noun) 4
Biểu lộ
  1. ngoại động từ (transitive)Biểu lộ, thể hiện, cho thấyTo communicate (some fact or feeling); to bespeak, to indicate.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạispeke
  2. từ tiếng Anh cổspecan“to speak”
  3. từ tiếng German Tây nguyên thủy*sprekan

Ví dụ

  • .Bạn nói nhanh quá.
  • .Đã lâu lắm rồi chúng tôi không nói chuyện với nhau.
  • ?Bạn biết nói tiếng Anh không?

AI