Dịch

speak for

động từ (verb)
UK/ˌspiːk fɔː/US/ˌspik fɔɹ/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Được dùng không phải theo nghĩa bóng hoặc thành ngữ: see speak, forđộng từUsed other than figuratively or idiomatically: see speak, for.
  2. Nói thay mặt ai đóđộng từTo speak on somebody's behalf.
  3. Yêu cầu, bảo lưu hoặc chiếm giữđộng từTo claim, reserve, or occupy.
  4. Thể hiện phẩm chất nội tạiđộng từTo represent an intrinsic quality

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. speak forNguyên thể (infinitive)
  2. speaks forNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. spoke for (bất quy tắc)Quá khứ (past simple)
  4. spoken for (bất quy tắc)Phân từ II (past participle)
  5. speaking forPhân từ I (present participle)

Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

speak for oneselfđộng từBày tỏ sự không đồng tình với ý kiến của người khác
speak for itselfTự nói lên tất cả
speak for himselfTự nói lên ý kiến của mình
speak for themselvesTự nói lên tất cả
the facts speak for themselvescụm từBản thân sự việc đã nói lên tất cả
speak forcefullyNói mạnh mẽ

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .Tôi chỉ có thể nói cho chính mình thôi.
  • .
  • , .

AI