Nghĩa chính
- Được dùng không phải theo nghĩa bóng hoặc thành ngữ: see speak, forđộng từUsed other than figuratively or idiomatically: see speak, for.
- Nói thay mặt ai đóđộng từTo speak on somebody's behalf.
- Yêu cầu, bảo lưu hoặc chiếm giữđộng từTo claim, reserve, or occupy.
- Thể hiện phẩm chất nội tạiđộng từTo represent an intrinsic quality
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- speak forNguyên thể (infinitive)
- speaks forNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- spoke for (bất quy tắc)Quá khứ (past simple)
- spoken for (bất quy tắc)Phân từ II (past participle)
- speaking forPhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| speak for oneselfđộng từ | động từ | Bày tỏ sự không đồng tình với ý kiến của người khác |
| speak for itself | Tự nói lên tất cả | |
| speak for himself | Tự nói lên ý kiến của mình | |
| speak for themselves | Tự nói lên tất cả | |
| the facts speak for themselvescụm từ | cụm từ | Bản thân sự việc đã nói lên tất cả |
| speak forcefully | Nói mạnh mẽ |
Ví dụ
- .Tôi chỉ có thể nói cho chính mình thôi.
- .
- , .