Nghĩa chính
Thêm 16 nghĩa- Sự kín đáo, tính e dèdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Restraint of freedom in words or actions; backwardness; caution in personal behavior.
- Đồ dự trữ, vật để dànhdanh từThat which is reserved or kept back, as for future use.
- Khu bảo tồn, đất dành riêngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A tract of land reserved, or set apart, for a particular purpose
- Giữ lại, dành lạiđộng từngoại động từ (transitive)To keep back; to retain.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- reserve of sthdự trữ cái gìHe discovered unexpected reserves of strength.Anh ấy phát hiện những dự trữ sức mạnh bất ngờ.
- with reservevới sự dè dặtAny contract should be treated with reserve until it has been checked.Bất kỳ hợp đồng nào cũng nên được đối xử với sự dè dặt cho đến khi đã được kiểm tra.
- without reservekhông dè dặtShe trusted him without reserve.Cô ấy tin anh ấy không dè dặt.
- reserve sth for sb/sthđặt cái gì cho ai/cái gìI'd like to reserve a table for three for eight o'clock.Tôi muốn đặt một bàn cho ba người vào lúc tám giờ.
- reserve sthđặt cái gìI've reserved a room in the name of Jones.Tôi đã đặt một phòng dưới tên Jones.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| reserve a room | Đết phòng | |
| reserve a seat | Đết chỗ ngồi | |
| reserve a table | Đết bàn | |
| reserve funds | Quỳ dự trữ | |
| reserve the right | Bảo lưu quyền | |
| foreign exchange reserve | Dự trữ ngoại hối | |
| military reserve | Quân dự bị | |
| nature reservedanh từ | danh từ | Khu bảo tồn thiên nhiên |
16 nghĩa khác
Danh từ (noun) 13
Động từ (verb) 3
Quỹ dự trữ
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Quỹ dự trữ, tiền dự phòngFunds kept on hand to meet planned or unplanned financial requirements.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc reserveNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháp cổreserver
- từ tiếng Latinhreservō“to reserve, retain”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- .Các khu đất dành riêng cho giáo sĩ ở Canada là để hỗ trợ các giáo sĩ.
- .Chúng tôi bảo lưu quyền sửa đổi.
- !Chiếc bánh này được để dành cho khách!
Xuất hiện ở từ khác
- appropriateđồng nghĩaGiữ lại để sử dụng sau; không nhất thiết phân bổ ngay.
- bookdễ nhầm, đồng nghĩaCùng mang nghĩa đặt trước, nhưng 'reserve' trang trọng hơn và có thể dùng cho việc bảo lưu quyền lợi hoặc giữ chỗ.
- freedomtrái nghĩasự dè dặt, ngược lại với thẳng thắn
- resourceđồng nghĩanguồn dự trữ