reserva
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)động từ (verb)
Hay gặp/reˈseɾba/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 8 nghĩa- Sự đặt chỗ, việc đặt trướcdanh từreservation, booking (arrangement by which accommodation or transport arrangements are secured in advance)
- Khu bảo tồndanh từa reserve, reservation, preserve, sanctuary (area protected for a specific reason)
- Khu săn bắn bảo tồndanh từreserve (for game or hunting)
- Dạng chia của reservarđộng từinflection of reservar:
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- reservaDạng gốc (base form)
- reservasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| confirmar una reserva | Xác nhận đặt chỗ | |
| de reservatính từ | tính từ | Dự phòng, dự trữ |
| hacer una reserva | Đặt chỗ trước | |
| reserva de la biosfera | Khu dự trữ sinh quyển | |
| reserva natural | Khu bảo tồn thiên nhiên | |
| sin reservas | Không ngần ngại, hết lòng | |
| a reserva degiới từ | giới từ | Cứu; ngoại trừ |
| guardar reservađộng từ | động từ | Giữ bí mật |
8 nghĩa khác
Danh từ (noun) 6
Động từ (verb) 2
Lực lượng dự bị
- Lực lượng dự bị, quân dự bịreserve (armed forces in non-active duty)
Xuất hiện ở từ khác
- storeTiếng Anhtương đương
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc reservaNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- ¿ ?Các bạn có đặt bàn trước ở nhà hàng này không?
- .Cơ sở có quyền từ chối tiếp khách.
- ¿ ?Có thể đặt chỗ ở quầy nào vậy?