Dịch

reserva

B1giống cái (feminine)danh từ (noun)động từ (verb)
Hay gặp
/reˈseɾba/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 8 nghĩa
  1. Sự đặt chỗ, việc đặt trướcdanh từreservation, booking (arrangement by which accommodation or transport arrangements are secured in advance)
  2. Khu bảo tồndanh từa reserve, reservation, preserve, sanctuary (area protected for a specific reason)
  3. Khu săn bắn bảo tồndanh từreserve (for game or hunting)
  4. Dạng chia của reservarđộng từinflection of reservar:

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. reservaDạng gốc (base form)
  2. reservasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

confirmar una reservaXác nhận đặt chỗ
de reservatính từDự phòng, dự trữ
hacer una reservaĐặt chỗ trước
reserva de la biosferaKhu dự trữ sinh quyển
reserva naturalKhu bảo tồn thiên nhiên
sin reservasKhông ngần ngại, hết lòng
a reserva degiới từCứu; ngoại trừ
guardar reservađộng từGiữ bí mật

8 nghĩa khác

Danh từ (noun) 6
Động từ (verb) 2
Lực lượng dự bị
  1. Lực lượng dự bị, quân dự bịreserve (armed forces in non-active duty)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • ¿ ?Các bạn có đặt bàn trước ở nhà hàng này không?
  • .Cơ sở có quyền từ chối tiếp khách.
  • ¿ ?Có thể đặt chỗ ở quầy nào vậy?

AI