Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
reserva natural
Nghĩa chính
1
Khu bảo tồn thiên nhiên
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
nature preserve
Khu bảo tồn thiên nhiên
nature reserve
Khu bảo tồn thiên nhiên
AI
1
Khu bảo tồn thiên nhiên
1
Khu bảo tồn thiên nhiên
1
Khu bảo tồn thiên nhiên