Dịch

advertencia

B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/adbeɾˈtenθja/nguồn

Nghĩa chính

  1. Cảnh báodanh từwarning
  2. Lời khuyên, lời nhắc nhởdanh từadvice

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. advertenciaDạng gốc (base form)
  2. advertenciasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

advertencia de seguridadCảnh báo an toàn
advertencia escritaCảnh cáo bằng văn bản
advertencia legalCảnh báo pháp lý
advertencia verbalCảnh cáo bằng lời
dar una advertenciaĐưa ra cảnh báo
ignorar la advertenciaLờ lời cảnh báo
un sermón de advertenciaBài thuyết giáo cảnh cáo

Ví dụ

  • .Bạn lẽ ra phải nghe lời cảnh báo của anh ấy.
  • .Các cảnh báo rất rõ ràng và chính xác.
  • .Giá như bạn đã lắng nghe cảnh báo của mình.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Cảnh báo
Lời khuyên

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI