advertencia
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/adbeɾˈtenθja/nguồn
Nghĩa chính
- Cảnh báodanh từwarning
- Lời khuyên, lời nhắc nhởdanh từadvice
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- advertenciaDạng gốc (base form)
- advertenciasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| advertencia de seguridad | Cảnh báo an toàn | |
| advertencia escrita | Cảnh cáo bằng văn bản | |
| advertencia legal | Cảnh báo pháp lý | |
| advertencia verbal | Cảnh cáo bằng lời | |
| dar una advertencia | Đưa ra cảnh báo | |
| ignorar la advertencia | Lờ lời cảnh báo | |
| un sermón de advertencia | Bài thuyết giáo cảnh cáo |
Ví dụ
- .Bạn lẽ ra phải nghe lời cảnh báo của anh ấy.
- .Các cảnh báo rất rõ ràng và chính xác.
- .Giá như bạn đã lắng nghe cảnh báo của mình.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh