aviso
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
Hay gặp/aˈbiso/nguồn
Nghĩa chính
- Sự cảnh báo, lời cảnh báodanh từwarning
- Thông báodanh từannouncement
- Để ýdanh từnotice
- Báo, báo cho biếtđộng từfirst-person singular present indicative of avisar
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- avisoDạng gốc (base form)
- avisosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| aviso de recibo | Giấy báo phát | |
| dar aviso | Thông báo, báo tin | |
| hasta nuevo aviso | Cho đến khi có thông báo mới | |
| sin previo aviso | Không báo trước | |
| aviso legal | Thông báo pháp lý | |
| previo aviso | Thông báo trước | |
| surgir sin aviso | Xuất hiện không báo trước | |
| estar sobre aviso | Cảnh giác, đề phòng |
Ví dụ
- , .Dù thế nào đi nữa, tôi sẽ báo cho bạn khi anh ấy đến.
- . .Đừng làm thế. Đây là lần cuối cùng tôi nhắc nhở bạn đấy.
- .Giáo viên đã cho bài kiểm tra mà không báo trước.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Thông báo
Khác
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Xuất hiện ở từ khác
- communicationTiếng Anhtương đương