Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
previo aviso
Nghĩa chính
1
Thông báo trước
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
sin previo aviso
Không báo trước
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
notice
Thông báo trước
AI
1
Thông báo trước
1
Thông báo trước
1
Thông báo trước