Nghĩa chính
Thêm 8 nghĩa- Sự chú ý, sự để ý, sự nhận biếtdanh từkhông đếm được (uncountable)The act of observing; perception.
- Thông báo, công bốdanh từđếm được (countable)A written or printed announcement.
- Thông tri, thông báo chính thức, cảnh báodanh từđếm được (countable)A formal notification or warning.
- Nhận thấy, nhận ra, chú ýđộng từngoại động từ (transitive)To become aware of; to observe.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- notice sb/sthnhận thấy ai/cái gìThe first thing I noticed about the room was the smell.Điều đầu tiên tôi nhận thấy về căn phòng là mùi.
- notice (that)…nhận thấy rằng…I couldn’t help noticing (that) she was wearing a wig.Tôi không thể không nhận thấy rằng cô ấy đang đội tóc giả.
- notice how, what, etc…nhận thấy thế nào, cái gì…Did you notice how Rachel kept looking at her watch?Bạn có nhận thấy Rachel cứ nhìn đồng hồ không?
- notice sb/sth do sththấy ai làm gìI noticed them come in.Tôi thấy họ vào.
- notice sb/sth doing sththấy ai đang làm gìI didn't notice him leaving.Tôi không thấy anh ấy rời đi.
- without noticekhông báo trướcPrices may be altered without notice.Giá có thể thay đổi mà không báo trước.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| at short noticecụm giới từ | cụm giới từ | Trong thời gian ngắn |
| come to someone's notice | Được ai chú ý đến | |
| give noticeđộng từ | động từ | Thông báo nghỉ việc |
| put up a notice | Dán thông báo | |
| take noticeđộng từ | động từ | Chú ý |
| until further noticecụm giới từ | cụm giới từ | Cho đến khi có thông báo mới |
| on noticecụm giới từ | cụm giới từ | Thông báo hoặc cảnh báo về một cái gì đó |
| notice boarddanh từ | danh từ | Tấm bảng treo trên tường, trên đó dán các thông báo và thông báo |
8 nghĩa khác
Danh từ (noun) 4
Động từ (verb) 4
Thông báo nghỉ việc
- không đếm được (uncountable)Thông báo nghỉ việc, thông báo sa thảiAdvance notification of termination of employment, given by an employer to an employee or vice versa.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc noticeNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Pháp trung đạinotice
- từ tiếng Latinhnōtitia
Cùng gốc (doublet)notitia
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- , .Anh ấy không hề để ý đến những thay đổi và cứ tiếp tục như thể chưa từng có chuyện gì xảy ra.
- .Một loạt thông báo hướng dẫn bệnh nhân đến khoa X-quang.
- .Lối đi bộ cạnh phần đá bị hư hại của cây cầu sẽ đóng cửa cho đến khi có thông báo mới.
Xuất hiện ở từ khác
- communicationđồng nghĩaThường là một thông báo ngắn và chính thức.
- eyeđồng nghĩaChỉ việc nhận ra hoặc để ý đến một điều.
- forgettrái nghĩaNhận ra hoặc để ý thấy.
- knowledgeđồng nghĩaLà tin tức cho biết một việc đã xảy ra, thường là phần thông tin được nhận.
- markđồng nghĩaChú ý đến một điều và nhận ra nó.
- messageđồng nghĩaThường là thông báo ngắn, chính thức, được đưa ra để người ta biết hoặc hành động.