noticia
A2giống cái (feminine)danh từ (noun)động từ (verb)
Hay gặp/noˈtiθja/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- tin tức, bản tindanh từA2news or tidings; an item of information or an announcement
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- noticiaDạng gốc (base form)
- noticiasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| buenas noticias | Tin vui | |
| dar una noticia | Báo tin | |
| mala noticia | Tin xấu, tin buồn | |
| noticia triste | Tin buồn | |
| noticia terrible | Tin khủng khiếp | |
| terrible noticia | Tin dữ | |
| comunicar una noticia | Thông báo tin tức | |
| cagarse en la noticiađộng từ | động từ | Gạt bỏ, coi thường |
5 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Động từ (verb) 3
Tin nhắn
- Tin nhắn, thông điệpmessage
Ví dụ
- .Cả thành phố bàng hoàng theo dõi tin tức đó.
- , .Các bạn ơi, tôi có một tin muốn báo cho các bạn.
- .Cô ấy có vẻ lo lắng vì tin tức đó.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc noticiaXuất hiện ở từ khác
- storyTiếng Anhtương đương
- wordTiếng Anhtương đương
- actualidaddễ nhầm, đồng nghĩaChỉ một tin cụ thể, trong khi actualidad thường nói chung về tin và sự kiện thời sự.
- informaciónđồng nghĩaTin tức thời sự hoặc tin báo mới nhận được.
- nuevadễ nhầm, đồng nghĩatừ thông dụng hàng ngày chỉ tin tức hoặc bản tin thời sự
- 则Tiếng Trungtương đương