información
A2giống cái (feminine)danh từ (noun)
Hay gặp/infoɾmaˈθjon/nguồn
Nghĩa chính
- thông tin, dữ liệudanh từA2facts or details provided or learned about something or someone
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- informaciónDạng gốc (base form)
- informacionesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| libertad de información | Tự do thông tin | |
| teoría de la información | Lý thuyết thông tin | |
| información genética | Thông tin di truyền | |
| junta información | Tập hợp thông tin | |
| buscar información | Tìm kiếm thông tin | |
| reunir información | Thu thập thông tin | |
| juntar información | Thu thập thông tin | |
| obtener información | Thu thập thông tin |
Xuất hiện ở từ khác
- dataTiếng Anhtương đương
- base de datosdễ nhầmKhái niệm rộng hơn về thông tin; không phải thông tin nào cũng được lưu và quản lý trong cơ sở dữ liệu.
- datosdễ nhầm, đồng nghĩaChỉ thông tin nói chung, trong khi 'datos' thường nhấn mạnh vào các thông tin cụ thể, số liệu hoặc chi tiết cá nhân.
- detallesdễ nhầmNghĩa rộng hơn: tin tức hoặc dữ liệu, không nhất thiết là các phần chi tiết.
- noticiasđồng nghĩachỉ thông tin nói chung
- 消息Tiếng Trungtương đương
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Hãy nuôi dưỡng tâm trí bạn bằng những thông tin quan trọng.
- .Thư ký của ông ấy nói rằng cô ấy không tiết lộ thông tin.
- .Tôi đã tìm kiếm thông tin về vụ án trên mạng.