Dịch

detalles

A2danh từ (noun)động từ (verb)
Hay gặp

Dạng gốc:detalleChi tiết

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. chi tiếtdanh từA2Small pieces of information or features that make something clear or complete.

Cụm từ (phrase)

con todo lujo de detallesRất chi tiết, tường tận
entrar en detallesĐi vào chi tiết
sin entrar en detallesKhông đi sâu vào chi tiết
detalles de algoCác chi tiết về một việc
el diablo está en los detallesMa quỷ nằm trong các chi tiết
revelar detallesTiết lộ chi tiết
pequeños detallesChi tiết nhỏ
cuidar los detallesChăm chút từng chi tiết

1 nghĩa khác

Động từ (verb) 1
Dạng chia subjunctive của detallar
  1. second-person singular present subjunctive of detallar

Họ từ (word family)

cùng gốc detalle

Ví dụ

  • .Anh ấy đã kể cho chúng tôi nghe với đầy đủ mọi chi tiết.
  • .Các thông tin chi tiết sẽ được gửi tới sau.
  • .Đừng quá bận tâm về những tiểu tiết.

AI