detalle
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
Hay gặp/deˈtaʝe/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Chi tiếtdanh từdetail
- Cử chỉ đẹp, sự chu đáodanh từnice gesture, beau geste, attention
- Món quà nhỏdanh từsmall gift
- Dạng chia của detallarđộng từinflection of detallar:
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cuidar los detalles | Chăm chút từng chi tiết | |
| en detalle | Một cách chi tiết | |
| entrar en detalles | Đi vào chi tiết | |
| pasar por alto un detalle | Bỏ qua một chi tiết | |
| tener un detalle | Bày tỏ sự chu đáo | |
| al detalletrạng từ | trạng từ | Một cách chi tiết |
| menudo detalle | Một chi tiết vặt vãnh | |
| analizar en detalle | Phân tích chi tiết |
2 nghĩa khác
Động từ (verb) 2
Dạng giả định hiện tại ngôi 1/3 số ít
- first/third-person singular present subjunctive
Họ từ (word family)
cùng gốc detalleNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Anh ấy đã mô tả chi tiết những gì đã xảy ra.
- .Đừng bỏ qua một chi tiết quan trọng như vậy.
- .Ngay cả chi tiết nhỏ nhất cũng làm anh ấy khó chịu.
Xuất hiện ở từ khác
- particularTiếng Anhtương đương
- detallesdễ nhầmDanh từ số ít của “detalles”, chỉ một chi tiết.
- 意思Tiếng Trungtương đương
- 表示Tiếng Trungtương đương