regalo
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
Hay gặp/reˈɡalo/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- quà, món quà, quà tặngdanh từB1Something given to someone as a present without expecting payment.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| abrir un regalo | Mở quà | |
| envolver un regalo | Gói quà | |
| hacer un regalo | Tặng một món quà | |
| recibir un regalo | Nhận quà | |
| regalo de navidad | Quà Giáng sinh | |
| tarjeta regalodanh từ | danh từ | Thẻ quà tặng |
| papel de regalodanh từ | danh từ | Gói quà |
| cheque regalodanh từ | danh từ | Thẻ quà tặng |
2 nghĩa khác
Động từ (verb) 2
Tôi tặng
- Tôi tặng, tôi biếufirst-person singular present indicative of regalar
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Quà
Họ từ (word family)
cùng gốc regaloNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- ¿ ?Bạn mong nhận được quà Giáng sinh từ ai?
- .Chúng tôi đã chi tiêu quá nhiều cho quà Giáng sinh.
- .Họ đã nghĩ đến việc tặng quà cho tôi vì tôi đã giúp họ.