Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- quà, món quàdanh từA1A thing given to someone voluntarily without payment.
- tặng, biếuđộng từA2ngoại động từ (transitive)To give something to someone as a present or donation.
- tài năng, thiên phúdanh từB1A natural ability or talent.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- gift from sbquà từ aiThe watch was a gift from my mother.Chiếc đồng hồ là quà từ mẹ tôi.
- gift for sbquà cho aia free gift for every readermón quà miễn phí cho mỗi độc giả
- gift to sbquà cho aiThis dinner is my gift to you.Bữa tối này là quà tôi tặng bạn.
- gift of sthquà là cái gìgifts of toys for the childrennhững món quà đồ chơi cho các em nhỏ
- as a giftnhư một món quàShe gave me the book as a gift.Cô ấy tặng tôi cuốn sách như một món quà.
- gift for sthkhiếu về cái gìShe showed a natural gift for comedy.Cô ấy đã thể hiện khiếu tự nhiên về hài kịch.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| birthday gift | Quà sinh nhật | |
| free gift | Quà tặng miễn phí | |
| gift carddanh từ | danh từ | Thẻ quà tặng |
| gift voucherdanh từ | danh từ | Phiếu quà tặng |
| special gift | Món quà đặc biệt | |
| wrap a gift | Gói quà | |
| gift a donation | Tặng một khoản đóng góp | |
| gift for music | Tài năng âm nhạc |
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Động từ (verb) 1
Món hời
- Món hời, lợi lộc bất ngờSomething gained incidentally, without effort.
Xuất hiện ở từ khác
- givesdễ nhầmTrong nghĩa phổ biến, gift là món quà; ở nghĩa động từ, give chỉ hành động cho hoặc tặng.
- givingdễ nhầmdanh từ chỉ món quà cụ thể, trong khi 'giving' là hành động cho đi hoặc tính từ chỉ sự hào phóng.
- loantrái nghĩaChuyển nhượng vĩnh viễn và không phải trả lại, khác với cho mượn.
- presentdễ nhầm, đồng nghĩaĐồng nghĩa với 'present' khi chỉ món quà, nhưng 'gift' còn dùng để chỉ năng khiếu hoặc tài năng thiên bẩm.
- presentationđồng nghĩatừ dùng chung cho quà tặng
- regaloTiếng Tây Ban Nhatương đương
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc giftNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- .Âm nhạc là món quà của Chúa.
- “[…] ! , .”[...] thật không công bằng khi cô lại dùng vũ khí kép để chống lại cánh đàn ông! Chỉ riêng việc là một phụ nữ thôi cô đã đủ nguy hiểm rồi, vậy mà còn vận dụng cả trí tuệ thiên bẩm phù hợp với những vấn đề mà đàn ông vẫn quen tự cho là của riêng mình.
- .Quyền bổ nhiệm chức vụ này thuộc về Tổng thống.