Dịch

giftbox

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hộp dùng để đựng quàdanh từA box used to hold gifts.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. giftboxDạng gốc (base form)
  2. giftboxesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI