Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
giftbox
danh từ
(noun)
nguồn
Nghĩa chính
1
Hộp dùng để đựng quà
danh từ
A box used to hold gifts.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
giftbox
Dạng gốc
(base form)
giftbox
es
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
gift
+
box
AI
1
Hộp dùng để đựng quà
1
Hộp dùng để đựng quà
1
Hộp dùng để đựng quà