Nghĩa chính
- Năng khiếu, khả năngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A natural ability to acquire knowledge or skill.
- Sự thích hợp, tính phù hợpdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The condition of being suitable.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- aptitudeDạng gốc (base form)
- aptitudesSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- aptitude for sthnăng khiếu về cái gìShe showed a natural aptitude for the work.Cô ấy cho thấy năng khiếu bẩm sinh với công việc này.
- aptitude for doing sthnăng khiếu làm gìHis aptitude for dealing with children got him the job.Khả năng giao tiếp với trẻ em đã giúp anh ấy có được công việc này.
Nguồn gốc (etymology)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Sự thích hợp
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc aptitudeNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- student’s .Bài kiểm tra đo lường năng khiếu học ngoại ngữ của học sinh.
- .Anh ấy có năng khiếu âm nhạc đáng nể.
- .Anh ấy có năng khiếu vẽ tranh.