Dịch

aptitude

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Năng khiếu, khả năngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A natural ability to acquire knowledge or skill.
  2. Sự thích hợp, tính phù hợpdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The condition of being suitable.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. aptitudeDạng gốc (base form)
  2. aptitudesSố nhiều (plural)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • aptitude for sthnăng khiếu về cái gìShe showed a natural aptitude for the work.Cô ấy cho thấy năng khiếu bẩm sinh với công việc này.
  • aptitude for doing sthnăng khiếu làm gìHis aptitude for dealing with children got him the job.Khả năng giao tiếp với trẻ em đã giúp anh ấy có được công việc này.

Nguồn gốc (etymology)

apt-itude

  1. từ tiếng Pháp trung đạiaptitude
  2. từ tiếng Latinh trung đạiaptitudo
  3. từ tiếng Latinhaptus“apt, fit”

Cùng gốc (doublet)attitude

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • student’s .Bài kiểm tra đo lường năng khiếu học ngoại ngữ của học sinh.
  • .Anh ấy có năng khiếu âm nhạc đáng nể.
  • .Anh ấy có năng khiếu vẽ tranh.

AI