Nghĩa chính
Thêm 54 nghĩa- chạm, sờđộng từA1nội và ngoại động từ (transitive, intransitive)to make physical contact with something or someone
- sự chạm, cú chạmdanh từA1đếm được và không đếm được (countable, uncountable)an act of touching
- xúc giácdanh từA1đếm được và không đếm được (countable, uncountable)the sense of physical contact
- một chút, chút ítdanh từA2đếm được và không đếm được (countable, uncountable)a small amount
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- touch sb on sthchạm vào cái gì của aiI touched him lightly on the arm.Tôi chạm nhẹ vào tay anh ấy.
- touch sb/sth with sthchạm vào ai/cái gì bằng cái gìDo not touch anything with your bare hands.Đừng chạm vào bất cứ thứ gì bằng tay không.
- touch sb/sthchạm vào ai/cái gì
- touch sthchạm vào cái gìDon't let your coat touch the wet paint.Đừng để áo chạm vào sơn ướt.
- touch sb/sth to do sthlàm ai xúc động làm gì
- touch sbsánh bằng ai
Cụm động từ (phrasal verb)
- touchonĐề cập ngắn gọn, nhắc qua
- touchinVẽ phác, phác họa
- touchupThực hiện những chỉnh sửa hoặc điều chỉnh nhỏ cho; điền vào hoặc hoàn thiện
- touchdownHạ cánh một chiếc máy bay hoặc tàu vũ trụ
- touchoffBắt đầu (cái gì đó); đặt bẫy; đặc biệt được sử dụng cho các tình huống không ổn định có thể phóng đại nếu bị quấy rầy
- touchoutKết thúc quy trình bán vé điện tử khi kết thúc hành trình giao thông công cộng bằng cách giữ thẻ chip hoặc thiết bị di động gần thiết bị đầu cuối hoặc đầu đọc
- touchuponĐề cập, nhắc tới
54 nghĩa khác
Động từ (verb) 32
Danh từ (noun) 22
Làm cảm động
- ngoại động từ (transitive)Làm cảm động, khiến xúc động, làm mủi lòngTo affect emotionally; to bring about tender or painful feelings in.
Xuất hiện ở từ khác
- contactdễ nhầm, đồng nghĩaTrong các nghĩa này, touch chỉ hành động chạm vật lý; contact còn dùng để nói liên lạc với người.
- feeldễ nhầm, đồng nghĩaTouch chỉ hành động vật lý chạm vào ai hoặc vật gì, còn feel nhấn mạnh cảm nhận giác quan hoặc cảm xúc bên trong.
- moveđồng nghĩachạm đến trái tim, mang sắc thái nhẹ nhàng và ấm áp
- reachđồng nghĩachỉ sự tiếp xúc với vật, không nhất thiết phải lấy hoặc trao.
- tocaTiếng Tây Ban Nhatương đương
- 感Tiếng Trungtương đương
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc touchNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạitouchen
- từ tiếng Pháp cổtochier“to touch”
- từ tiếng Latinh bình dân*tuccō“to knock, strike, offend”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- ?Có phải cô ấy đã sờ vú bạn không?
- , , , .Nếu chàng quá nuông chiều sự bất chính của nàng, hãy ban cho nàng đặc quyền phạm tội, bởi nếu điều đó chẳng làm chàng phiền lòng thì cũng chẳng phương hại đến ai.
- , .Khi ngồi trên băng ghế, gấu váy của cô chạm xuống mặt đất.