tig
C2danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Trò chơi đuổi bắtdanh từThe children's game of tag.
- Cốc uống rượu bốn quaidanh từA capacious, flat-bottomed drinking cup, generally with four handles, formerly used for passing around the table at convivial entertainment.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tigDạng gốc (base form)
- tigsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| tig bittiesdanh từ | danh từ | Ngực lớn |
| TIG weldingdanh từ | danh từ | Loại hàn, điển hình là các kim loại rất dễ phản ứng, bằng điện cực vonfram không tiêu hao và môi trường khí trơ như argon, với que cấp liệu cho vật liệu hàn |
| tig ol' bittiesdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với tig bitties |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Động từ (verb) 1
Cái chạm nhẹ
- A light touch; a tap or pat.
Họ từ (word family)
cùng gốc tigNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiticken
Ví dụ
- : .Một buổi tối khi đang chơi đuổi bắt, cô ấy đã đặt tay lên mắt cậu: dài, trắng, mảnh, lạnh và mềm mại.
- .Tôi cũng biết cách hàn TIG.