toque
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
Hay gặp/ˈtoke/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 16 nghĩa- Cái chạm, sự chạmdanh từa touch
- Tiếng gảy, cú gảydanh từa strum
- Tiếng chuông báo, hồi chuôngdanh từa toll (musical sound used to announce something)
- Dạng chia của tocarđộng từinflection of tocar:
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- toqueDạng gốc (base form)
- toquesSố nhiều (plural)
- toquecilloDạng chỉ nhỏ (diminutive)
- toquecitoDạng chỉ nhỏ (diminutive)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| dar el toque final | Hoàn thiện nét cuối | |
| dar un toque | Nháy máy, gọi điện, nhắc nhở | |
| toque de quedadanh từ | danh từ | Lệnh giới nghiêm, giờ giới nghiêm |
| un toque de | Một chút, một thoáng | |
| al toquetrạng từ | trạng từ | Ngay lập tức |
| último toque | Hoàn thiện | |
| toque de dianadanh từ | danh từ | Tiết lộ |
| piedra de toquedanh từ | danh từ | Đá thử |
16 nghĩa khác
Danh từ (noun) 14
Động từ (verb) 2
Phép thử đá thử vàng
- assay by touchstone
Ví dụ
- .Đừng chạm vào những giấy tờ này bằng tay ướt.
- . .Đừng chạm vào tôi. Tôi bị dị ứng với tiếp xúc cơ thể.
- , .Khi nào trúng số, tôi sẽ nghỉ việc.