Dịch

retoque

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/reˈtoke/

Nghĩa chính

  1. Chỉnh sửa; chạm vàodanh từretouching; touch up

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. retoqueDạng gốc (base form)
  2. retoquesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .

AI