Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
retoque
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/reˈtoke/
Nghĩa chính
1
Chỉnh sửa; chạm vào
danh từ
retouching; touch up
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
retoque
Dạng gốc
(base form)
retoque
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
retouching
Bản chỉnh sửa
Ví dụ
Necesito
darle
un
retoque
antes
de
enviarlo
.
AI
1
Chỉnh sửa
1
Chỉnh sửa
1
Chỉnh sửa