fondo
A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
Hay gặp/ˈfondo/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- đáydanh từA2The lowest or deepest part of a container, hollow, or body of water.
- phía trong cùng, cuối, tận cùngdanh từA2The furthest or deepest part of a room, corridor, street, or enclosed space.
- nền, hậu cảnh, phông nềndanh từA2The surface or area behind the main objects in a picture, screen, or audio setting.
- quỹ, tiền quỹ, kinh phídanh từB1A sum of money saved or allocated for a specific purpose, or available financial resources.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fondoDạng gốc (base form)
- fondosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| a fondotrạng từ | trạng từ | Kỹ lưỡng, sâu sắc, cặn kẽ, thấu đáo |
| en el fondo | Về bản chất | |
| fondo de pantalla | Hình nền | |
| irse al fondo | Chìm xuống đáy | |
| tocar fondo | Chạm đáy | |
| dar fondo | Thả neo | |
| al fondo | Ở phía trong cùng, ở cuối | |
| de fondocụm giới từ | cụm giới từ | Đường dài, cự ly dài |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Bản chất
- Bản chất, cốt lõiground, basis, foundation
Họ từ (word family)
cùng gốc fondoNgôn ngữ khác
Ví dụ
- ¿ ?Người đàn ông ở phía sau bức tranh là ai thế?
- .Tắc kè hoa có thể đổi màu theo phông nền.
- ¿ ?Tiếng ồn ở phía sau mà tôi nghe thấy là gì vậy?