de fondo
cụm giới từ (prepositional phrase)
/de ˈfondo/
Nghĩa chính
- Đường dài, cự ly dàicụm giới từlong-distance
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| mar de fondodanh từ | danh từ | Đại dương dâng lên |
| telón de fondo | Phông nền | |
| esquí de fondo | Trượt tuyết đường dài | |
| ruido de fondo | Tiếng ồn xung quanh | |
| música de fondo | Nhạc nền | |
| corredor de fondo | Vận động viên chạy đường dài | |
| radiación de fondo | Bức xạ phông |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- a fondodễ nhầmThuộc về bản chất nền tảng ('un problema de fondo') hoặc làm nền ('música de fondo').