Dịch

telón de fondo

B1giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phông nềndanh từbackdrop

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. telón de fondoDạng gốc (base form)
  2. telones de fondoSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , .

AI