Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
telón de fondo
B1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Phông nền
danh từ
backdrop
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
telón de fondo
Dạng gốc
(base form)
tel
ones de fondo
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
backdrop
Bối cảnh
Ví dụ
Y
como
telón
de
fondo
,
encuestas
poco
prometedoras
para
la
formación
ultra
.
AI
1
Phông nền
1
Phông nền
1
Phông nền