Nghĩa chính
Thêm 13 nghĩa- thủ đôdanh từA2đếm được (countable)A city that is a government's seat or the most important city of a country or region.
- vốn, tiền vốn, tư bảndanh từB1không đếm được (uncountable)Money or wealth used to obtain goods and services or to finance production.
- chữ hoa, chữ in hoadanh từA1đếm được (countable)An uppercase letter, especially as contrasted with a lowercase letter.
- in hoa, viết hoatính từA2không so sánh (not comparable)Uppercase; written or printed using capital letters.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- capitalDạng gốc (base form)
- capitalsSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- in capitalsviết hoaPlease write in capitals.Xin vui lòng viết hoa.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| capital citydanh từ | danh từ | Thành phố thủ đô |
| capital letterdanh từ | danh từ | Chữ hoa |
| capital punishmentdanh từ | danh từ | Tử hình |
| raise capital | Huy động vốn | |
| venture capitaldanh từ | danh từ | Vốn đầu tư mạo hiểm |
| working capitaldanh từ | danh từ | Vốn lưu động |
| capital compliment | Lời khen tuyệt vời | |
| capital factor | Yếu tố cốt lõi |
13 nghĩa khác
Danh từ (noun) 6
Tính từ (adjective) 6
Thán từ (interjection) 1
Tư liệu sản xuất
- không đếm được (uncountable)Tư liệu sản xuất, vốn hiện vậtAlready-produced durable goods available for use as a factor of production, such as tools and bulldozers (equipment) and office buildings (structures).
Ví dụ
- Europe’s .Chính phủ xứ Wales tuyên bố rằng Cardiff là thủ đô trẻ nhất châu Âu.
- .Anh ấy không có đủ vốn để khởi nghiệp.
- .Ông chỉ ra rằng việc sản xuất hàng hóa cần cả lao động lẫn tư liệu sản xuất.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Chữ in hoa
Chủ yếu
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc capital- capitalistNhà tư bảntính từ, danh từ
- capitalizeViết hoađộng từ
- capitalismChủ nghĩa tư bảndanh từ
- capitalisationLựa chọn trường hợp (khi viết một từ); hành động hoặc quá trình viết một từ trong một trường hợp cụ thể, chẳng hạn như TẤT CẢ CAPS, Chữ hoa tiêu đề, Chữ hoa lạc đà, Chữ hoa chữ thường hoặc tất cả chữ thườngdanh từ
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
danh từ
- từ tiếng Anh trung đạicapitale
- từ tiếng Pháp cổcapital
- từ tiếng Latinh muộncapitellum“capital or chapiter of a column”
Cùng gốc (doublet)caddiecadelcadetcapitellumcaudillo