capitel
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kapiˈtel/nguồn
Nghĩa chính
- Thủ đô; chapiter (phần trên cùng của cột)danh từcapital; chapiter (uppermost part of a column)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- capitelDạng gốc (base form)
- capitelesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| capitel compuesto | Chưa có nghĩa | |
| capitel corintio | Chưa có nghĩa | |
| capitel dórico | Chưa có nghĩa | |
| capitel jónico | Chưa có nghĩa | |
| capitel toscano | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh