Dịch

capital letter

A2danh từ (noun)
US/ˈkæpətəl ˈlɛtɚ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Chữ hoadanh từAn upper-case letter (A, B, C, ... as opposed to a, b, c, ...), used for emphasis, for starting sentences and proper names, etc.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. capital letterDạng gốc (base form)
  2. capital lettersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

in capital letterscụm giới từCủa ai đó hoặc cái gì đó, nhấn mạnh sự nổi bật, tầm quan trọng hoặc địa vị mẫu mực

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .Bạn phải bắt đầu câu bằng chữ hoa.
  • .Câu bắt đầu bằng chữ hoa.
  • .Câu phải bắt đầu bằng chữ hoa.

AI