Nghĩa chính
- Chữ hoadanh từAn upper-case letter (A, B, C, ... as opposed to a, b, c, ...), used for emphasis, for starting sentences and proper names, etc.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- capital letterDạng gốc (base form)
- capital lettersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| in capital letterscụm giới từ | cụm giới từ | Của ai đó hoặc cái gì đó, nhấn mạnh sự nổi bật, tầm quan trọng hoặc địa vị mẫu mực |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .Bạn phải bắt đầu câu bằng chữ hoa.
- .Câu bắt đầu bằng chữ hoa.
- .Câu phải bắt đầu bằng chữ hoa.