Nghĩa chính
- Chữ hoadanh từkhông đếm được (uncountable)The capital letters A, B, C, ... as opposed to the small letters a, b, c, ....
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- : .
- .