Dịch

upper case

danh từ (noun)
UK/ˈʌpə ˈkeɪs/US/ˈʌpɚ ˈkeɪs/nguồn

Nghĩa chính

  1. Chữ hoadanh từkhông đếm được (uncountable)The capital letters A, B, C, ... as opposed to the small letters a, b, c, ....

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Họ từ (word family)

Ví dụ

  • : .
  • .

AI