Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
case insensitive
tính từ
(adjective)
US
/ˈ
k
eɪ
s
ɪ
n
ˈ
s
ɛ
n
s
ɪ
t
ɪ
v
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Xử lý hoặc giải thích chữ hoa và chữ thường giống nhau
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Treating or interpreting upper- and lowercase letters as being the same.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
case independent
Trái nghĩa
case sensitive
AI
1
Xử lý hoặc giải thích chữ hoa và chữ thường giống nhau
1
Xử lý hoặc giải thích chữ hoa và chữ thường giống nhau
1
Xử lý hoặc giải thích chữ hoa và chữ thường giống nhau