Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
case independent
tính từ
(adjective)
US
/ˈ
k
eɪ
s
ˌ
ɪ
n
d
ɪ
ˈ
p
ɛ
n
d
ə
n
t
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với case insensitive
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Synonym of case insensitive.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
case insensitive
AI
1
Đồng nghĩa với case insensitive
1
Đồng nghĩa với case insensitive
1
Đồng nghĩa với case insensitive