Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Chữ in hoa, đặc biệt là chữ được sử dụng trong các bản thảo cổdanh từđếm được (countable)A capital letter, especially one used in ancient manuscripts.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- majusculeDạng gốc (base form)
- majusculesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| majuscule writingdanh từ | danh từ | Chữ viết hoàn toàn bằng chữ in hoa, đặc biệt là phong cách phổ biến ở châu Âu từ thế kỷ thứ ba đến thế kỷ thứ sáu |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Chữ in hoa
- không đếm được (uncountable)Capital letters.
Xuất hiện ở từ khác
- capitalđồng nghĩaTừ chuyên môn, trang trọng và ít gặp hơn trong tiếng Anh hằng ngày.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc majusculeNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápmajuscule
- từ tiếng Latinhmajuscula
Ví dụ
- .