Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
majuscular
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Viết hoa, lớn (chữ)
tính từ
không so sánh
(not comparable)
uppercase, capitalized
Họ từ
(word family)
cùng gốc
majuscular
majuscul
e
Chữ in hoa, đặc biệt là chữ được sử dụng trong các bản thảo cổ
danh từ
AI
1
Viết hoa
1
Viết hoa
1
Viết hoa