mayúsculo
C2tính từ (adjective)
/maˈjuskulo/
Nghĩa chính
- Chữ hoatính từupper case, uppercase
- To lớntính từbig, tremendous
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mayúsculoDạng gốc (base form)
- mayúsculasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- mayúsculosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- mayúsculaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| letra mayúscula | Chưa có nghĩa |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh