Dịch

small caps

danh từ (noun)
US/ˈsmɔl ˈkæps/

Nghĩa chính

  1. Chữ in hoa thể hiện cùng dạng nhưng kích thước nhỏ (thường có cùng kích thước với chữ thường)danh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Capital letters shown in the same form but in small size (typically of the same size as lower-case letters).

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

caps and small capsdanh từĐịnh dạng văn bản vẫn giữ nguyên chữ hoa nhưng chuyển đổi chữ thường thành chữ hoa nhỏ

Họ từ (word family)

cùng gốc small caps

Ví dụ

  • — — .

AI