Nghĩa chính
- Chữ in hoa thể hiện cùng dạng nhưng kích thước nhỏ (thường có cùng kích thước với chữ thường)danh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Capital letters shown in the same form but in small size (typically of the same size as lower-case letters).
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| caps and small capsdanh từ | danh từ | Định dạng văn bản vẫn giữ nguyên chữ hoa nhưng chuyển đổi chữ thường thành chữ hoa nhỏ |
Họ từ (word family)
cùng gốc small capsTừ liên quan (related word)
Ví dụ
- — — .