mayúscula
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/maˈjuskula/nguồn
Nghĩa chính
- Chữ in hoadanh từcapital letter
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mayúsculaDạng gốc (base form)
- mayúsculasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| g mayúscula | Chữ cái g viết hoa | |
| fi mayúscula | Chữ fi hoa | |
| letra mayúscula | Chữ hoa | |
| escribe con letra mayúscula | Hãy viết bằng chữ in hoa | |
| tecla de mayúsculas | Chưa có nghĩa | |
| tecla mayúsculas | Chưa có nghĩa |