Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
big letter
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
b
ɪ
ɡ
ˈ
l
ɛ
t
ə
/
US
/ˈ
b
ɪ
ɡ
ˈ
l
ɛ
t
ɚ/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với capital letter
danh từ
Synonym of capital letter.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
big letter
Dạng gốc
(base form)
big letter
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
capital letter
Ví dụ
I'm
not
a
big
letter
writer
.
AI
1
Đồng nghĩa với capital letter
1
Đồng nghĩa với capital letter
1
Đồng nghĩa với capital letter