Nghĩa chính
- Vốn lưu độngdanh từkhông đếm được (uncountable)The amount of capital a business or other entity has available for running its daily operations, calculated as current assets minus current liabilities.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| working capital requirementdanh từ | danh từ | Lượng vốn lưu động tối thiểu mà một doanh nghiệp cần để vận hành trơn tru |
Ví dụ
- .
Xuất hiện ở từ khác
- capitalkết hợpvốn lưu động