Dịch

working capital requirement

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Lượng vốn lưu động tối thiểu mà một doanh nghiệp cần để vận hành trơn trudanh từkhông đếm được (uncountable)The minimum amount of working capital that a business needs to run its operations smoothly.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI