Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
working capital requirement
danh từ
(noun)
US
/ˈ
w
ɝ
k
ɪ
ŋ
ˈ
k
æ
p
ə
t
ə
l
ɹ
ɪ
ˈ
k
w
aɪ
ɹ
m
ə
n
t
/
Nghĩa chính
1
Lượng vốn lưu động tối thiểu mà một doanh nghiệp cần để vận hành trơn tru
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The minimum amount of working capital that a business needs to run its operations smoothly.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
WCR
AI
1
Lượng vốn lưu động tối thiểu mà một doanh nghiệp cần để vận hành trơn tru
1
Lượng vốn lưu động tối thiểu mà một doanh nghiệp cần để vận hành trơn tru
1
Lượng vốn lưu động tối thiểu mà một doanh nghiệp cần để vận hành trơn tru