Dịch

capital punishment

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tử hìnhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The practice of putting a person to death as a punishment for a crime.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. capital punishmentDạng gốc (base form)
  2. capital punishmentsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Tử hình

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .
  • Boldi .
  • .

AI