Nghĩa chính
- Tử hìnhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The practice of putting a person to death as a punishment for a crime.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- capital punishmentDạng gốc (base form)
- capital punishmentsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Tử hình
Ví dụ
- .
- Boldi .
- .