Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Hành quyếtđộng từngoại động từ (transitive)To kill, especially as punishment for a capital crime.
- Thi hành, thực hiệnđộng từngoại động từ (transitive)To carry out; to put into effect.
- Thể hiện, thực hiện, biểu diễnđộng từngoại động từ (transitive)To perform.
- Ký kết, xác lập hiệu lựcđộng từngoại động từ (transitive)To carry out, to perform an act; to put into effect or cause to become legally binding or valid (as a contract) by so doing.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- be executed (for sth)bị xử tử (vì việc gì)He was executed for treason.Anh ấy bị xử tử vì tội phản quốc.
- be executed by sthbị xử tử bằng cái gìThe prisoners were executed by firing squad.Những tù nhân bị xử bắn.
- execute sththực hiện cái gì
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| execute a command | Thực thi câu lệnh | |
| execute a contract | Ký kết hợp đồng | |
| execute a plan | Thực hiện kế hoạch | |
| execute a program | Chạy chương trình | |
| execute a strategy | Thực thi chiến lược | |
| execute an order | Thi hành mệnh lệnh | |
| execute orderdanh từ | danh từ | Mệnh lệnh bắt đầu một hoạt động quân sự |
| execute a statement | Thực thi câu lệnh |
2 nghĩa khác
Động từ (verb) 2
Chạy
- ngoại động từ (transitive)Chạy, thực thiTo start, launch, or run.
- nội động từ (intransitive)Chạy, thực thiTo run, usually successfully.
Xuất hiện ở từ khác
- killdễ nhầm, đồng nghĩaXử tử hoặc hành quyết ai đó theo bản án pháp lý chính thức của tòa án hay chính quyền.
- killedđồng nghĩaNói về việc bị hành quyết có chủ ý, thường theo quyết định của nhà chức.
- launchđồng nghĩathuật ngữ chuyên môn trong lập trình
- performedđồng nghĩathực hiện một kế hoạch hoặc mệnh lệnh
- runđồng nghĩaDùng trong lập trình để chỉ việc thực thi mã lệnh.
- signđồng nghĩaDùng trong văn bản pháp lý để ký hoặc chấp thuận một hợp đồng.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc executeNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháp cổexecuter
- từ tiếng Latinhexsecutus
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- , .Theo các công ước quốc tế, xử tử tù binh chiến tranh là hành vi bất hợp pháp.
- , !Mệnh lệnh của ngài đã được thực hiện, thưa ngài!
- .Các nhóm liên kết sẽ lên kế hoạch và thực hiện những hành động bất bạo động nhằm vừa thách thức mang tính biểu tượng, vừa trực tiếp ngăn chặn việc phát triển vũ khí.