Dịch

执行

執行
HSK5
Hay gặp
Hán-Việt: chấp hàng
zhí xíng

Nghĩa chính

  1. thực hiện, thi hành, chấp hànhđộng từto carry out or implement a plan, order, policy, or legal decision
  2. thực thi, chạyđộng từto run or execute a computer program, command, or script

Chữ và bộ thủ (character, radical)

执
zhíchấp
Bộ: 手 · thủ (tay)6 nét
hold in hand; keep; carry out
行
xínghàng
Bộ: 行 · hành (đi, làm)6 nét
go; walk; move, travel; circulate; Kangxi radical 144

Cụm từ (phrase)

严格执行Nghiêm chỉnh chấp hành
执行任务Thực hiện nhiệm vụ
执行命令Thực thi lệnh
执行死刑Thi hành án tử hình
执行程序Chạy chương trình
执行导演Đạo diễn điều hành
立刻执行Thực hiện ngay lập tức
坚决执行Kiên quyết chấp hành

AI