Dịch

executant

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người biểu diễn một điệu nhảy hoặc một bản nhạc; một người biểu diễndanh từA person who executes a dance or piece of music; a performer.
  2. Người thực hiện một điều gì đó, chẳng hạn như một kế hoạch hoặc thiết kếdanh từA person who puts something into action, such as a plan or design.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. executantDạng gốc (base form)
  2. executantsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

execute-ant

  1. mượn từ tiếng Phápexécutant

Ví dụ

  • […] , .
  • - / , / , , […]

AI