Nghĩa chính
- Người biểu diễn một điệu nhảy hoặc một bản nhạc; một người biểu diễndanh từA person who executes a dance or piece of music; a performer.
- Người thực hiện một điều gì đó, chẳng hạn như một kế hoạch hoặc thiết kếdanh từA person who puts something into action, such as a plan or design.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- executantDạng gốc (base form)
- executantsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- […] , .
- - / , / , , […]