Dịch

death penalty

danh từ (noun)
US/ˈdɛθ ˈpɛnəlti/nguồn

Nghĩa chính

  1. Án tử hình, tử hìnhdanh từA punishment in which the offender is put to death by the state.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. death penaltyDạng gốc (base form)
  2. death penaltiesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

corporate death penaltydanh từViệc thu hồi điều lệ của một công ty vì gây tổn hại đáng kể cho xã hội
Usenet Death Penaltydanh từ riêngHình phạt cuối cùng có thể được đưa ra đối với các nhà cung cấp dịch vụ internet hoặc người dùng đơn lẻ tạo ra quá nhiều thư rác hoặc không tuân thủ các tiêu chuẩn của Usenet, theo đó tất cả tin nhắn của họ sẽ bị xóa khỏi máy chủ Usenet và không được phép truyền bá
abolish the death penaltyBãi bỏ án tử hình
abolition of the death penaltySự bãi bỏ án tử hình

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • Jonald .
  • .
  • .

AI