Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Hình phạt, án phạtdanh từA legal sentence.
- Hình phạt, mức phạtdanh từA punishment for violating rules of procedure.
- Quả phạt đền, cú đá phạt đềndanh từA direct free kick from the penalty spot, taken after a defensive foul in the penalty box; a penalty kick.
- Án phạt, lỗi phạtdanh từA punishment for an infraction of the rules, often in the form of being removed from play for a specified amount of time.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- penaltyDạng gốc (base form)
- penaltiesSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- penalty for (doing) sthhình phạt cho việc làm gìThe penalty for travelling without a ticket is £200.Hình phạt cho việc đi xe không vé là 200 bảng Anh.
- without penaltykhông bị phạtYou can withdraw money from the account at any time without penalty.Bạn có thể rút tiền từ tài khoản bất cứ lúc nào mà không bị phạt.
- on penalty of sthbị phạt cái gìThe Romans prohibited the teaching of the Torah on penalty of death.Người La Mã cấm dạy Kinh Torah dưới hình phạt tử hình.
- penalty (of sth)hình phạt của cái gì
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| death penaltydanh từ | danh từ | Án tử hình, tử hình |
| pay the penaltyđộng từ | động từ | Trả giá |
| penalty areadanh từ | danh từ | Khu vực cấm địa |
| penalty kickdanh từ | danh từ | Quả đá phạt đền |
| penalty shootoutdanh từ | danh từ | Loạt sút luân lưu |
| severe penalty | Hình phạt nặng | |
| penalty spotdanh từ | danh từ | Một đốm trắng nhỏ, sơn trên cỏ, cách tâm đường biên 12 thước, từ đó thực hiện tất cả các quả phạt đền |
| penalty goaldanh từ | danh từ | Bàn thắng được ghi từ một quả phạt đền |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Hậu quả
- Hậu quả, sự trả giáA disadvantageous consequence of a previous event.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Hình phạt
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc penaltyNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Pháp trung đạipénalité
- từ tiếng Latinhpoenālis
- từ tiếng Hy Lạp cổποινήpoinḗ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- .Hình phạt cho tội ác của hắn là phải lao động khổ sai.
- , , , , , , ?Liệu mọi chuyện có đến mức không thể hòa giải được chăng, Warwick tự hỏi, khi tiếng chuông giới nghiêm vẫn vang lên rền rĩ vào lúc chín giờ tối cảnh báo mọi người da đen, dù là nô lệ hay tự do, rằng họ không được phép ra ngoài sau giờ đó, nếu không sẽ bị phạt tù hoặc đòn roi?
- .Anh ấy đã ghi bàn từ quả phạt đền.