penalti
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/peˈnalti/nguồn
Nghĩa chính
- Quả phạt đềndanh từpenalty, penalty kick
- Đám cưới súng ngắn, một cuộc hôn nhân ép buộc xảy ra vì cô dâu có thaidanh từshotgun wedding, a forced marriage that happens because the bride became pregnant
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- penaltiDạng gốc (base form)
- penaltisSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| casarse de penaltiđộng từ | động từ | Tổ chức một đám cưới súng ngắn |
| área de penalti | Khu vực phạt đền | |
| lanzamiento de penalti | Cú đá phạt đền | |
| penalti a lo Panenkadanh từ | danh từ | Panenkachưa dịch |
| tanda de penaltisdanh từ | danh từ | Loạt sút luân lưu |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung