Dịch

punition

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hình phạtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)punishment

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. punitionDạng gốc (base form)
  2. punitionsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhpunitio

Đồng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

cùng gốc punition

Ví dụ

  • , iuste , handes .
  • ; , , , ; (. . ), , , .

AI