punition
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hình phạtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)punishment
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- punitionDạng gốc (base form)
- punitionsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhpunitio
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Đồng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc punitionTừ liên quan (related word)
Ví dụ
- , iuste , handes .
- ; , , , ; (. . ), , , .