castigo
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
/kasˈtiɡo/nguồn
Nghĩa chính
- Hình phạt, sự trừng phạtdanh từpunishment
- Ngôi thứ nhất số ít hiện tại của castigarđộng từfirst-person singular present indicative of castigar
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- castigoDạng gốc (base form)
- castigosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| celda de castigo | Phòng biệt giam | |
| como castigo | Như một hình phạt | |
| merecer un castigo | Đáng bị phạt | |
| recibir un castigo | Nhận hình phạt | |
| sin castigo | Không bị trừng phạt | |
| saque de castigodanh từ | danh từ | Quả đá phạt đền |
| castigo severo | Hình phạt nghiêm khắc | |
| merecido castigo | Hình phạt đích đáng |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Bruno trải qua ngày sinh nhật trong phòng biệt giam.
- .Hành vi đáng xấu hổ này sẽ không tránh khỏi bị trừng phạt.
- .Im lặng thì không bị trừng phạt cũng chẳng cần trả lời.